+86-18058825678
Tin tức

Điều gì làm cho van bi LNG trở nên lý tưởng cho dịch vụ nhiệt độ cực thấp?

Số Duyệt:0     CỦA:trang web biên tập     đăng: 2025-11-05      Nguồn:Site

Tin nhắn của bạn

facebook sharing button
twitter sharing button
line sharing button
wechat sharing button
linkedin sharing button
pinterest sharing button
whatsapp sharing button
kakao sharing button
sharethis sharing button

Giới thiệu


Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) được vận chuyển và bảo quản an toàn ở nhiệt độ cực thấp chưa? Câu trả lời nằm ở van bi LNG . Những van chuyên dụng này rất quan trọng để xử lý LNG, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Trong bài đăng này, bạn sẽ tìm hiểu về các tính năng và vật liệu độc đáo khiến van bi LNG không thể thiếu cho các ứng dụng đông lạnh.


Tìm hiểu về van bi LNG


Van bi LNG là gì?

Van bi LNG là thiết bị ngắt chuyên dụng được thiết kế để xử lý khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ở nhiệt độ cực thấp, thường là khoảng -162°C đến -196°C. Các van này sử dụng một quả cầu hình cầu có lỗ xuyên qua tâm để kiểm soát dòng chảy. Khi quả bóng quay 90 độ, nó cho phép hoặc chặn dòng LNG qua đường ống. Do hoạt động quay một phần tư nhanh chóng nên chúng rất lý tưởng cho việc ngắt nhanh và điều chỉnh lưu lượng chính xác.


Van bi LNG khác với van bi tiêu chuẩn như thế nào

Trong khi van bi tiêu chuẩn hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ thường xuyên, van bi LNG được thiết kế dành riêng cho môi trường đông lạnh. Sự khác biệt chính của chúng bao gồm:

  • Lựa chọn vật liệu: Van LNG sử dụng các vật liệu như thép không gỉ, Inconel và PTFE để duy trì độ bền và tính linh hoạt ở nhiệt độ đông lạnh. Van tiêu chuẩn có thể sử dụng vật liệu trở nên giòn hoặc mất khả năng bịt kín khi lạnh.

  • Đặc điểm thiết kế: Van LNG kết hợp với nắp ca-pô mở rộng, thân chống nổ và cơ chế giảm áp suất khoang để ngăn ngừa đóng băng, rò rỉ hoặc phóng thân ở nhiệt độ thấp và áp suất cao.

  • Bề mặt bịt kín: Các vòng đệm được làm từ nhựa dẻo như PTFE, duy trì độ kín ngay cả ở -196°C. Van tiêu chuẩn thường sử dụng cao su hoặc các vật liệu khác không phù hợp với điều kiện đông lạnh.

  • Độ tin cậy khi vận hành: Chúng được chế tạo để chịu được sự co lại do nhiệt, dao động áp suất và nguy cơ bị giòn. Van tiêu chuẩn có thể không hoạt động đáng tin cậy trong những điều kiện khắc nghiệt như vậy.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn và an toàn: Van LNG đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như API 607, ISO 21011 và BS 6364, đảm bảo an toàn, chống rò rỉ và độ bền trong các ứng dụng đông lạnh. Van tiêu chuẩn có thể không tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên ngành này.

Tóm lại, van bi LNG được thiết kế riêng cho dịch vụ nhiệt độ cực thấp, kết hợp các vật liệu tiên tiến và cải tiến thiết kế để đảm bảo an toàn, độ tin cậy và vận hành hiệu quả trong hệ thống xử lý, lưu trữ và vận chuyển LNG. Các tính năng độc đáo của chúng khiến chúng trở thành những thành phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp đông lạnh, nơi mà thất bại không phải là một lựa chọn.

Tính năng Van bi LNG Van bi tiêu chuẩn
Lựa chọn vật liệu Thép không gỉ, Inconel, PTFE Kim loại thông thường, có thể trở nên giòn
Đặc điểm thiết kế Nắp ca-pô mở rộng, cốp chống nổ Thiết kế tiêu chuẩn
Niêm phong bề mặt Con dấu nhựa huỳnh quang (PTFE) Cao su, ít thích hợp cho việc đông lạnh
Độ tin cậy hoạt động Được thiết kế cho nhiệt độ khắc nghiệt Có thể không hoạt động dưới thời tiết cực lạnh
Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn API 607, ISO 21011, BS 6364 Có thể không đáp ứng tiêu chuẩn đông lạnh

Các tính năng chính của Van bi LNG


Thiết kế nắp ca-pô mở rộng

Van bi LNG có nắp ca-pô mở rộng, một yếu tố thiết kế quan trọng cho các ứng dụng đông lạnh. Cụm thân và nắp ca-pô dài hơn này di chuyển bao bì ra khỏi môi trường cực lạnh, ngăn ngừa đóng băng và đảm bảo vận hành trơn tru. Bằng cách cách ly khu vực đóng gói khỏi LNG nhiệt độ thấp, nắp ca-pô mở rộng giúp giảm nguy cơ rò rỉ thân van và hư hỏng do co nhiệt. Nó cũng giúp duy trì tính toàn vẹn của bề mặt bịt kín theo thời gian, ngay cả khi nhiệt độ thay đổi nhanh chóng trong chu kỳ khởi động hoặc tắt máy.


Thân chống nổ

An toàn là điều tối quan trọng trong các hệ thống LNG. Tính năng thân chống nổ tăng cường độ an toàn bằng cách ngăn chặn thân phun ra trong điều kiện áp suất cao hoặc tình trạng quá mô-men xoắn do tai nạn. Điều này đạt được thông qua thiết kế thân được giữ lại về mặt cơ học, thường kết hợp với thiết bị khóa hoặc cơ cấu giữ thứ cấp. Thân chống nổ đảm bảo rằng ngay cả khi xảy ra hiện tượng tăng áp suất bên trong hoặc xảy ra rủi ro khi vận hành, thân vẫn được gắn chắc chắn, giảm nguy cơ tai nạn và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống.


Giảm áp tự động

Van bi LNG đông lạnh được trang bị cơ chế giảm áp tự động. Tính năng này cung cấp một lớp đệm an toàn bằng cách xả áp suất dư thừa có thể tích tụ trong khoang van trong quá trình khởi động hoặc dao động của hệ thống. Nó ngăn ngừa áp suất quá cao có thể làm hỏng van hoặc gây rò rỉ. Hệ thống giảm áp hoạt động tự động, thường thông qua thiết kế tự giảm áp suất khoang hoặc van giảm áp tích hợp, đảm bảo vận hành an toàn mà không cần can thiệp thủ công.


Bề mặt niêm phong nhựa huỳnh quang

Hiệu suất bịt kín là rất quan trọng ở nhiệt độ cực thấp. Van bi LNG sử dụng vật liệu fluoroplastic, chẳng hạn như PTFE (Polytetrafluoroethylene), để bịt kín các bề mặt. Những vật liệu này duy trì tính linh hoạt tuyệt vời và độ ma sát thấp ngay cả ở -196°C, đảm bảo khả năng ngắt kín bong bóng. Phớt nhựa huỳnh quang chống lại dòng chảy lạnh, nứt hoặc giòn, vốn là những vấn đề thường gặp với phớt cao su hoặc đàn hồi ở nhiệt độ đông lạnh. Điều này mang lại một lớp bịt kín đáng tin cậy, bền lâu giúp ngăn ngừa rò rỉ LNG, bảo vệ môi trường và tăng cường an toàn vận hành.


Van bi LNG


Vật liệu được sử dụng trong Van bi LNG


Van bi LNG phải hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ cực thấp, thường gần -196°C. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng giòn, duy trì độ bền và đảm bảo độ kín chặt trong những điều kiện như vậy. Dưới đây là những vật liệu chính được sử dụng:


thép không gỉ

Thép không gỉ, đặc biệt là các loại như 304 và 316, được sử dụng rộng rãi cho thân van bi LNG và các bộ phận bên trong. Nó có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và duy trì độ dẻo dai ngay cả ở nhiệt độ đông lạnh. Độ bền của nó giúp van chịu được ứng suất cơ học và chu kỳ nhiệt trong quá trình xử lý và lưu trữ LNG.

  • Thép không gỉ 316 : Được ưa chuộng vì hàm lượng niken cao hơn, giúp cải thiện độ bền ở nhiệt độ thấp.

  • Các biến thể có lượng Carbon thấp : Giảm lượng mưa cacbua trong quá trình hàn, tăng cường khả năng chống ăn mòn.


Hợp kim Inconel và Monel

Các hợp kim gốc niken như Inconel và Monel được sử dụng trong các bộ phận quan trọng tiếp xúc với áp suất và nhiệt độ cực lạnh.

  • Inconel : Được biết đến với độ bền cao và khả năng chống oxy hóa, nó hoạt động tốt trong môi trường áp suất cao và đông lạnh khắc nghiệt.

  • Monel : Cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong các ứng dụng LNG hàng hải hoặc nhà máy hóa chất.

Các hợp kim này chống lại sự giòn và duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc, khiến chúng trở nên lý tưởng cho thân van, bóng và mặt tựa nơi độ bền là tối quan trọng.


PTFE và các loại nhựa Fluoroplastic khác

Bề mặt bịt kín yêu cầu vật liệu vẫn linh hoạt và duy trì độ kín chặt ở nhiệt độ cực thấp.

  • PTFE (Polytetrafluoroethylene) : Cung cấp độ ma sát thấp, độ trơ hóa học và độ linh hoạt xuống tới -196°C. Nó ngăn ngừa rò rỉ bằng cách bịt kín bề mặt bóng và chỗ ngồi.

  • Nhựa Fluoroplastic biến tính : Các biến thể như PCTFE hoặc PTFE gia cố giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và giảm dòng chảy lạnh, kéo dài tuổi thọ phớt.

Việc sử dụng các loại nhựa fluoroplastic này đảm bảo khả năng đóng kín bong bóng, ngăn ngừa rò rỉ LNG và tăng cường độ an toàn.


Đặc tính vật liệu Sử dụng phổ biến trong Van bi LNG
thép không gỉ Chống ăn mòn, bền ở nhiệt độ thấp Thân van, các bộ phận bên trong
Inconel Độ bền cao, chống oxy hóa Thân van, bi, ghế
Monel Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt Các bộ phận quan trọng trong hệ thống LNG
PTFE (Polytetrafluoroetylen) Ma sát thấp, độ trơ hóa học, linh hoạt ở nhiệt độ thấp Niêm phong bề mặt
PCTFE Tăng cường khả năng chống mài mòn, chống dòng chảy lạnh Nhựa fluoroplastic biến tính cho con dấu

Ưu điểm của Van bi LNG trong các ứng dụng đông lạnh


Hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ cực thấp

Van bi LNG được thiết kế đặc biệt để hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ thấp tới -196°C. Lựa chọn thiết kế và vật liệu đảm bảo chúng duy trì được độ dẻo dai và linh hoạt dù thời tiết cực lạnh. Ví dụ, các vật liệu như thép không gỉ 316L, vòng đệm Inconel và PTFE giữ được tính toàn vẹn về cấu trúc của chúng, ngăn ngừa hiện tượng giòn hoặc nứt. Độ tin cậy này rất quan trọng trong các hệ thống LNG, nơi mà bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến rò rỉ hoặc gây nguy hiểm về an toàn. Thiết kế nắp ca-pô mở rộng giúp giữ thân và bao bì ấm hơn, giảm nguy cơ đóng băng hoặc đẩy thân ra ngoài. Những tính năng này cho phép van bi LNG hoạt động trơn tru khi nhiệt độ dao động nhanh, đảm bảo ngắt liên tục, chống rò rỉ.


Kiểm soát dòng chảy hiệu quả

Điều tiết dòng chảy rất quan trọng trong quá trình xử lý và vận chuyển LNG. Van bi LNG nổi trội ở đây nhờ hoạt động quay một phần tư chính xác của chúng. Khi mở hoàn toàn, chúng cung cấp đường dẫn dòng chảy thẳng, không bị hạn chế, giảm thiểu sụt áp. Khi đóng lại, chúng bịt kín, ngăn chặn rò rỉ. Thiết kế của chúng cho phép chuyển đổi nhanh chóng giữa trạng thái mở và đóng, điều này rất quan trọng trong quá trình tắt khẩn cấp hoặc điều chỉnh quy trình. Bề mặt tiếp xúc bóng và ghế có độ chính xác cao, thường được làm bằng vật liệu dẻo dẻo như PTFE, đảm bảo bịt kín bong bóng ngay cả ở nhiệt độ đông lạnh. Sự kết hợp giữa thiết kế và vật liệu này giúp kiểm soát dòng chảy hiệu quả cao, giảm mức tiêu thụ năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.


Hiệu suất niêm phong cao

Niêm phong có lẽ là tính năng quan trọng nhất của van bi LNG. Ở -196°C, nhiều vật liệu trở nên giòn và mất khả năng bịt kín. Tuy nhiên, van bi LNG sử dụng vòng đệm fluoroplastic để duy trì tính linh hoạt và độ ma sát thấp ở nhiệt độ đông lạnh. Những con dấu này chống lại dòng chảy lạnh, nứt hoặc giòn, mang lại khả năng đóng kín bong bóng. Tính năng chống nổ trục giúp tăng thêm sự an toàn bằng cách ngăn chặn trục thoát ra dưới áp suất cao hoặc do mô-men xoắn quá mức do tai nạn. Hơn nữa, cơ chế giảm áp suất tự động ngăn ngừa áp suất quá cao trong khoang trong quá trình khởi động, bảo vệ van và hệ thống. Những tính năng kết hợp này đảm bảo van bi LNG mang lại hiệu suất bịt kín cao, bảo vệ môi trường và nhân viên khỏi rò rỉ và các mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Tóm lại, van bi LNG mang lại độ tin cậy chưa từng có, kiểm soát dòng chảy chính xác và khả năng bịt kín tuyệt vời ở nhiệt độ cực thấp. Thiết kế chuyên dụng và vật liệu chất lượng cao khiến chúng không thể thiếu trong các hệ thống LNG đông lạnh, đảm bảo an toàn, hiệu quả và độ bền lâu dài.


Ứng dụng của Van bi LNG


Van bi LNG đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nơi việc xử lý nhiệt độ cực thấp là rất quan trọng. Thiết kế và vật liệu chuyên dụng khiến chúng trở thành lựa chọn phù hợp trong môi trường đông lạnh đòi hỏi khắt khe. Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng chính:


Nhà máy chế biến LNG

Trong các nhà máy chế biến LNG, các van bi này kiểm soát dòng khí tự nhiên khi nó chuyển từ khí sang lỏng. Chúng xử lý được nhiệt độ cực lạnh trong quá trình hóa lỏng, đảm bảo vận hành an toàn, đáng tin cậy. Ví dụ, van điều chỉnh lưu lượng khí cấp vào thiết bị hóa lỏng và cách ly các bộ phận trong quá trình bảo trì hoặc khẩn cấp. Việc niêm phong chặt chẽ của chúng ngăn ngừa rò rỉ, điều này rất quan trọng vì hơi LNG rất dễ cháy. Hoạt động quay vòng nhanh cho phép tắt nhanh, tăng cường an toàn cho nhà máy.


Cơ sở lưu trữ đông lạnh

Bể chứa LNG yêu cầu van duy trì tính toàn vẹn ở -162°C hoặc thấp hơn. Van bi LNG quản lý quá trình nạp và xả, kiểm soát tốc độ dòng chảy một cách chính xác. Chúng cũng giúp điều chỉnh áp suất khí bay hơi (BOG) bên trong bể. Thiết kế nắp ca-pô mở rộng giúp giữ ấm thân van, ngăn ngừa đóng băng và đảm bảo vận hành trơn tru khi nhiệt độ thay đổi. Độ bền của các van này giúp giảm thời gian ngừng hoạt động, rất quan trọng đối với các hoạt động lưu trữ liên tục.


Sử dụng công nghiệp và dược phẩm

Ngoài LNG, các ngành công nghiệp như dược phẩm và một số lĩnh vực sản xuất nhất định sử dụng van bi LNG trong hệ thống đông lạnh. Chúng hỗ trợ các quy trình liên quan đến khí hoặc chất lỏng cực lạnh, chẳng hạn như bảo quản lạnh, liệu pháp áp lạnh và phân phối khí vô trùng. Trong các ứng dụng này, độ tin cậy của van và khả năng bịt kín chống rò rỉ sẽ bảo vệ các sản phẩm nhạy cảm và đảm bảo an toàn. Khả năng chịu được chu trình nhiệt và chống giòn khiến chúng trở nên lý tưởng để kiểm soát dòng chảy chính xác trong các lĩnh vực này.


Tùy chỉnh và đổi mới công nghệ


Tác động của tùy chỉnh đến hiệu suất

Tùy chỉnh đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của van bi LNG cho các ứng dụng nhiệt độ cực thấp. Bằng cách điều chỉnh các tính năng chính như kích thước, lựa chọn vật liệu, kết nối đầu cuối, xếp hạng áp suất và bố trí đệm kín, nhà sản xuất có thể tối ưu hóa van cho các nhu cầu cụ thể của dự án. Ví dụ: việc điều chỉnh loại vật liệu—sử dụng hợp kim Inconel hoặc Monel—có thể cải thiện khả năng chống chịu với môi trường cực lạnh và ăn mòn. Các kết nối cuối tùy chỉnh, như loại mặt bích hoặc hàn, đảm bảo tích hợp liền mạch vào các đường ống hiện có, giảm thời gian lắp đặt và các điểm rò rỉ tiềm ẩn.

Hơn nữa, các vòng đệm tùy chỉnh được làm từ nhựa dẻo như PTFE hoặc PCTFE có thể mang lại hiệu suất bịt kín vượt trội ở -196°C, ngăn chặn rò rỉ LNG và đảm bảo an toàn. Xếp hạng áp suất phù hợp đảm bảo van có thể xử lý áp suất dao động của hệ thống, duy trì độ tin cậy trong quá trình khởi động, tắt máy hoặc các điều kiện khẩn cấp. Mức độ tùy chỉnh này không chỉ giúp tăng hiệu quả vận hành mà còn kéo dài tuổi thọ của van, giảm chi phí bảo trì và thời gian ngừng hoạt động.


Những tiến bộ công nghệ gần đây trong Van bi LNG

Những cải tiến công nghệ gần đây đã cải thiện đáng kể độ tin cậy, an toàn và chức năng của van bi LNG trong môi trường đông lạnh. Những tiến bộ trong luyện kim hợp kim, chẳng hạn như sự phát triển của thép không gỉ chịu nhiệt độ thấp và hợp kim gốc niken, cho phép van chịu được nhiệt độ cực lạnh mà không bị giòn. Những vật liệu này duy trì độ dẻo dai và độ bền ở -196°C, đảm bảo độ bền lâu dài.

Công nghệ niêm phong cũng đã tiến bộ. Các van hiện đại kết hợp các vòng đệm fluoroplastic, như PTFE hoặc PCTFE, giữ được tính linh hoạt và độ ma sát thấp ngay cả ở nhiệt độ đông lạnh. Một số nhà sản xuất đã giới thiệu các con dấu được gia cố và vật liệu chống dòng chảy lạnh, kéo dài tuổi thọ của con dấu và ngăn ngừa rò rỉ.

Công nghệ tự động hóa đã có những tiến bộ đáng kể. Bộ truyền động điện và khí nén hiện nay cho phép điều khiển từ xa và điều chỉnh chính xác vị trí van. Các bộ truyền động này thường được trang bị cảm biến vị trí và hệ thống phản hồi, tạo điều kiện tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động để giám sát và vận hành theo thời gian thực.

Những cải tiến về thiết kế như cơ chế tự giảm áp suất khoang đã nâng cao tính an toàn. Chúng tự động xả áp suất dư thừa trong quá trình khởi động hoặc dao động của hệ thống, ngăn ngừa hư hỏng hoặc tai nạn. Ngoài ra, thân cây chống nổ và thiết kế an toàn chống cháy đã trở thành tiêu chuẩn để tăng mức độ an toàn.

Các nhà sản xuất cũng đang đầu tư vào các công cụ chẩn đoán kỹ thuật số và bảo trì dự đoán. Các cảm biến được nhúng trong van có thể theo dõi các thông số như nhiệt độ, áp suất và tính toàn vẹn của vòng đệm. Phân tích dữ liệu giúp dự đoán lỗi trước khi chúng xảy ra, giảm thiểu việc ngừng hoạt động ngoài kế hoạch.

Tóm lại, sự kết hợp giữa các giải pháp tùy chỉnh và tiến bộ công nghệ tiên tiến đảm bảo rằng van bi LNG có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng đông lạnh. Những cải tiến này cải thiện độ an toàn, độ tin cậy và hiệu quả, hỗ trợ sự tăng trưởng và an toàn liên tục của ngành LNG.


Phần kết luận


Van bi LNG vượt trội trong môi trường nhiệt độ cực thấp nhờ vật liệu và tính năng thiết kế tiên tiến, đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Xu hướng tương lai của công nghệ van bi LNG bao gồm tăng cường niêm phong, tự động hóa và chẩn đoán kỹ thuật số. Những cải tiến này hứa hẹn sẽ cải thiện hơn nữa hiệu suất và độ an toàn trong các ứng dụng đông lạnh. Didtek cung cấp van bi LNG kết hợp những tiến bộ này, mang lại giá trị đặc biệt trong các điều kiện khắt khe.


Câu hỏi thường gặp


Hỏi: Điều gì làm cho Van bi LNG phù hợp với dịch vụ nhiệt độ cực thấp?

Trả lời: Van bi LNG được thiết kế bằng các vật liệu như thép không gỉ và PTFE để duy trì độ bền và tính linh hoạt ở nhiệt độ đông lạnh, đảm bảo vận hành đáng tin cậy và bịt kín ngay cả ở -196°C.


Hỏi: Van bi LNG khác với van bi tiêu chuẩn như thế nào?

Trả lời: Van bi LNG khác với van tiêu chuẩn ở chỗ sử dụng vật liệu chuyên dụng, nắp ca-pô mở rộng và thân chống nổ để xử lý áp suất và lạnh cực độ, đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong môi trường đông lạnh.


Hỏi: Tại sao các con dấu fluoroplastic được sử dụng trong Van bi LNG?

Trả lời: Vòng đệm bằng nhựa huỳnh quang trong Van bi LNG duy trì tính linh hoạt và độ ma sát thấp ở nhiệt độ cực thấp, mang lại khả năng ngắt kín bong bóng và ngăn chặn rò rỉ trong các ứng dụng đông lạnh.


Hỏi: Lợi ích của việc sử dụng Van bi LNG trong các ứng dụng đông lạnh là gì?

Trả lời: Van bi LNG cung cấp khả năng vận hành đáng tin cậy ở nhiệt độ cực thấp, kiểm soát dòng chảy hiệu quả và hiệu suất bịt kín cao, khiến chúng không thể thiếu trong hệ thống xử lý và lưu trữ LNG.


Liên hệ với chúng tôi

Didtek Valve Group Co., Ltd
Địa chỉ: Số 1 Puyi Road, Thị trấn Oubei, Hạt Yongjia, Chiết Giang, Prchina.
Ô: +86-18058825678
tel: +86-57767378255
Fax: +86-57767338181
Skype: didvalve-sales
Email: sales@didtekvalve.com

Danh mục sản phẩm

Trang web

Liên hệ với chúng tôi

Bản quyền © 2024 Didtek Valve Group Co., Ltd. | Sitemap | Hỗ trợ bởi chính sách bảo mật của | leadong.com